thẩm vấn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hỏi, chất vấn một cách chính thức và có hệ thống: Hành động của một người có thẩm quyền (như thẩm phán, điều tra viên) đặt ra những câu hỏi trực tiếp, chi tiết đối với một cá nhân (như bị cáo, nhân chứng, người có liên quan) để làm rõ sự việc, thu thập thông tin hoặc lời khai trong một vụ án hoặc cuộc điều tra.
- Hỏi cung: (Nghĩa chuyên ngành) Chỉ việc cơ quan điều tra, tòa án hỏi bị can, bị cáo về hành vi phạm tội.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thẩm phán đang thẩm vấn bị cáo về các chi tiết của vụ án. (Thẩm phán đang hỏi bị cáo về các chi tiết của vụ án.)
- Cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm trong nhiều giờ liền. (Cảnh sát đã hỏi cung nghi phạm trong nhiều giờ liền.)
- Phiên tòa hôm nay sẽ tập trung vào việc thẩm vấn các nhân chứng. (Phiên tòa hôm nay sẽ tập trung vào việc hỏi các nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiến hành thẩm vấn": thực hiện một quá trình hỏi chính thức.
- Cơ quan điều tra đã tiến hành thẩm vấn tất cả những người có mặt tại hiện trường.
- "đối tượng bị thẩm vấn": chỉ người đang bị hỏi.
- Quyền của đối tượng bị thẩm vấn được pháp luật bảo vệ.
- "biên bản thẩm vấn": văn bản ghi chép lại toàn bộ nội dung cuộc hỏi.
- Mọi lời khai đều được ghi đầy đủ vào biên bản thẩm vấn.
Biến thể và từ gần giống
- Thẩm tra (động từ): xem xét, kiểm tra một cách kỹ lưỡng và có thẩm quyền (thường về hồ sơ, tài liệu, chứ không phải hỏi trực tiếp con người).
- Cơ quan chức năng đang thẩm tra hồ sơ dự án.
- Thẩm định (động từ): đánh giá, xác định giá trị, tính xác thực (thường về tài sản, chuyên môn).
- Hội đồng sẽ thẩm định chất lượng của công trình nghiên cứu.
- Chất vấn (động từ): hỏi với tính chất đòi hỏi phải trả lời, thường trong bối cảnh chính trị, nghị trường.
- Đại biểu Quốc hội chất vấn Bộ trưởng về chính sách mới.
Từ đồng nghĩa
- Hỏi cung: (Từ chuyên ngành) Chỉ việc hỏi bị can, bị cáo trong quá trình điều tra.
- Tra hỏi: Hỏi một cách gạn hỏi, truy xét cho ra sự thật (có thể dùng trong cả ngữ cảnh pháp lý và đời thường).
Từ trái nghĩa
- Trả lời: Đưa ra câu trả lời, lời khai.
- Khai báo: Tự nguyện trình bày sự việc (thường không bị ép buộc hỏi trực tiếp).
Các cụm từ liên quan
- Quyền im lặng khi bị thẩm vấn: Một quyền pháp lý cho phép đối tượng bị hỏi không phải trả lời câu hỏi.
- Luật sư tham gia phiên thẩm vấn: Luật sư có mặt để bảo vệ quyền lợi cho thân chủ trong quá trình bị hỏi.
Lưu ý sử dụng
- "Thẩm vấn" là một thuật ngữ mang tính pháp lý chính thức, thường chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tư pháp, điều tra, tòa án. Nó khác với việc "hỏi han" thông thường trong đời sống.
- Chủ thể của hành động thẩm vấn phải là người có thẩm quyền theo quy định của pháp luật (thẩm phán, điều tra viên, kiểm sát viên...).
- Nói thẩm phán hỏi bên nguyên và bên bị.